Mâm Cơm Việt Giản Dị Mà Đủ Đầy
Mâm cơm Việt xưa ít món nhưng chưa bao giờ thấy thiếu. Bài viết nhìn lại vì sao sự giản dị đó chính là một cách hiểu về biết đủ, khác hẳn xu hướng ăn cầu kỳ và chụp ảnh mâm cơm hôm nay.
Một mâm cơm Việt truyền thống thường không có nhiều món. Một đĩa cá kho, một bát canh rau, một chén nước mắm giằm ớt, và một nồi cơm trắng còn bốc hơi. Không cầu kỳ, không nhiều tầng nhiều lớp như mâm cỗ ngày lễ. Nhưng nhìn vào mâm cơm ấy, hiếm ai thấy thiếu điều gì. Cái đủ đầy của một mâm cơm Việt không tính bằng số món bày trên bàn, mà bằng cảm giác không còn cần thêm gì nữa khi mọi người đã ngồi xuống.
Một mâm cơm không thừa không thiếu
Người Việt xưa nấu cơm theo một trật tự khá cố định. Có món mặn để ăn với cơm, có canh để dễ nuốt và đỡ khô miệng, có rau để mâm cơm nhẹ hơn giữa những món đậm vị, có nước chấm để mỗi người tự nêm lại theo ý mình, và luôn có một nồi cơm trắng ở giữa, im lặng nhưng không thể thiếu. Mỗi phần đều có việc của nó. Bỏ đi một phần, mâm cơm lệch hẳn đi, dù phần còn lại vẫn nhiều và vẫn ngon.
Mỗi vùng đất có cách nấu riêng, nhà miền Bắc chuộng canh rau đay hay canh cua, nhà miền Trung nghiêng về mắm và món kho đậm vị, nhà miền Nam lại có thêm chút vị ngọt trong nước chấm. Món khác nhau, nhưng cái khung của mâm cơm thì gần như nhà nào cũng giữ, một món mặn, một canh, một rau, một chén chấm, một nồi cơm. Cái khung ấy mới là phần bền lâu, còn món cụ thể bên trong thay đổi theo mùa, theo chợ, theo tay người nấu hôm đó.
Cái hay của trật tự này là nó tự cân bằng mà không cần ai tính toán nhiều. Người nấu chỉ theo một cảm giác đã quen từ đời trước truyền lại, biết canh gì hợp với cá gì, rau gì ăn cùng nước chấm nào cho vừa miệng. Một mâm cơm như vậy không cần nhiều món để thấy đủ, vì nó đã đủ ngay từ cách các món được đặt cạnh nhau.
Đủ không phải vì thiếu, mà vì biết dừng ở đâu là vừa
Nhiều người hình dung một mâm cơm giản dị là mâm cơm của nhà nghèo, ít món vì không có điều kiện làm nhiều hơn. Nhưng nếu để ý những gia đình khá giả ngày xưa, mâm cơm hằng ngày của họ cũng không khác mấy mâm cơm nhà bình dân, vẫn chỉ một món mặn, một canh, một rau. Sự giản dị đó không đến từ thiếu thốn, mà đến từ một cách nghĩ rất rõ, ăn ngày thường không cần nhiều hơn mức đủ, còn mâm cơm cầu kỳ được để dành cho ngày lễ hay khi nhà có khách.
Đó cũng là một cách hiểu về sự đủ mà không cần gọi tên bằng khái niệm nào cả. Đủ không phải là điểm cộng thêm vào cái đang có, mà là biết dừng lại đúng lúc, biết một mâm cơm bốn phần đã đủ để cả nhà no bụng và vui vẻ, không cần thêm phần thứ năm mới thấy an tâm. Người xưa không lý luận về triết lý sống, họ chỉ nấu một mâm cơm mỗi ngày theo đúng mức cần, và tự nhiên sống đúng tinh thần đó mà không nhận ra.
Một cây tre ngoài vườn cũng không cố mọc cho bằng cây cổ thụ bên cạnh. Nó lớn theo đúng sức của gốc, đủ đốt để đứng vững qua mùa gió, không hơn không kém. Mâm cơm Việt xưa cũng giống vậy, nó lớn vừa đủ theo sức của một gia đình bình thường, không cần vươn ra khỏi mức đó để chứng minh điều gì với ai.
Khi mâm cơm phải đẹp trước khi được ăn
Bữa cơm hôm nay đứng trước một sức ép mới, phải cầu kỳ hơn hoặc phải trông đẹp trong một tấm ảnh trước khi ai được ăn miếng đầu tiên. Mâm cơm nhiều món, bày biện có màu sắc, chụp lại rồi mới cầm đũa. Điều này không sai, nhiều người thấy vui khi làm được một bữa ăn đẹp mắt cho gia đình. Nhưng nếu để ý sẽ thấy có một khoảng cách giữa hai cách nhìn, mâm cơm xưa đẹp vì đủ, còn mâm cơm bây giờ nhiều khi được làm đẹp trước, rồi mới nghĩ đến việc ăn.
Có một câu hỏi đáng dừng lại một chút trước khi dọn cơm, bữa ăn này đang được chuẩn bị vì cả nhà cần một bữa cơm ấm, hay vì mình muốn nó trông thật đủ đầy trong mắt người khác. Không phải để phủ nhận việc nấu ngon nấu đẹp, chỉ là để nhớ rằng một mâm cơm từng làm nên hồn cốt gia đình Việt không nhờ nhiều món, mà nhờ có người ngồi xuống cùng ăn.
Ngày xưa, mâm cơm đẹp là mâm cơm nóng, canh còn bốc hơi, cá vừa vớt ra khỏi nồi, và trẻ con trong nhà đã rửa tay ngồi vào bàn. Cái đẹp đó chỉ tồn tại trong vài phút đầu bữa ăn, không cần giữ lại bằng một tấm ảnh. Mâm cơm hôm nay có thêm một lớp nữa, phải đẹp cả khi chưa ai đụng đũa, phải đẹp cho người ngoài nhìn vào trước khi đẹp cho người ngồi ăn. Lớp thêm đó không xấu, nhưng nó dễ khiến người nấu quên mất lớp gốc, bữa ăn trước hết là để ăn cùng nhau, chứ không phải để trưng ra.
Một cách nhìn lại bữa cơm nhà mình
Không cần đổi hẳn cách nấu để thấy lại sự đủ đầy kiểu cũ. Chỉ cần một bữa, thử nấu đúng những món quen thuộc nhất của nhà mình, một mặn một canh một rau, rồi ngồi ăn chậm hơn một chút, không mở điện thoại, không nghĩ tới việc còn thiếu món gì. Nhiều người sau một bữa như vậy nhận ra mâm cơm ít món hóa ra lại dễ ăn hơn, dễ nói chuyện hơn, và cả nhà ngồi lâu hơn ở bàn ăn, dù không có gì cầu kỳ trên đó.
Có lẽ điều đáng giữ lại không phải là công thức của một mâm cơm xưa, mà là cách nhìn phía sau nó, biết mình cần gì thật sự cho một bữa ăn, và dừng ở đúng mức đó.
Câu hỏi thường gặp
Mâm cơm giản dị có phải là dấu hiệu của một gia đình thiếu thốn không? Không hẳn, nhiều gia đình đủ đầy vẫn giữ mâm cơm hằng ngày rất đơn giản, vì họ xem sự cầu kỳ là việc dành cho ngày lễ, không phải ngày thường.
Vì sao người xưa ăn ít món mà vẫn thấy đủ? Vì mỗi món trong mâm cơm của họ đều có vai trò rõ ràng, món mặn, canh, rau và nước chấm đủ để cân đối với nhau, không cần thêm món để lấp một khoảng trống nào.
Nấu cầu kỳ và chụp ảnh mâm cơm có gì sai không? Không sai, đó chỉ là một cách khác để tận hưởng bữa ăn. Điều đáng nhớ là đừng để việc làm đẹp mâm cơm quan trọng hơn việc ngồi ăn cùng nhau.
Làm sao để bữa cơm nhà mình cũng thấy đủ đầy hơn mà không cần nấu nhiều hơn? Thử giữ mâm cơm ở mức vừa phải, ăn chậm lại, và để ý đến những người đang ngồi cùng bàn nhiều hơn là để ý xem mâm cơm còn thiếu món gì.
Có một điều rất nhỏ mà nhiều gia đình chỉ nhận ra sau nhiều năm ngồi ăn cùng nhau, một mâm cơm đủ đầy chưa từng nằm ở số món trên bàn. Nó nằm ở việc có ai đó vẫn còn ngồi đó, cùng ăn hết bát cơm cuối cùng.
